bàn đẻ

  1. (med.) table de travail (table pour les femmes enceintes au moment de leur accouchement)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bàn đẻ"

bàn đẻ
Sản phụ nằm trên bàn đẻ trong phòng sinh.